Màn Hình Mới



[masp][/masp] [giaban]5,350,000₫[/giaban] [giacu]5,400,000₫[/giacu] [khuyenmai] P [/khuyenmai] [cauhinh]Công nghệ AMD FreeSync™ Cao cấp
Loại bảng LCD VA LCD
Loại đèn nền Hệ thống W-LED
Kích thước bảng 27 inch / 68,6 cm
Lớp phủ màn hình hiển thị Chống chói, 3H, Độ lóa 25%
Khung xem hiệu quả 597,89 (Ngang) x 336,31 (Dọc) - ở độ cong 1500R*
Tỉ lệ kích thước 16:9
Độ phân giải tốt nhất 1920 x 1080 @ 165 Hz
Mật độ điểm ảnh 82 PPI
Thời gian phản hồi (thông thường) 1 ms (MPRT)
Độ sáng 250  cd/m²
SmartContrast Mega Infinity DCR
Tỉ lệ tương phản (thông thường) 3000:1
Góc nhìn
178º (Ngang) / 178º (Dọc)

@ C/R > 10

Nâng cao hình ảnh SmartImage game
Gam màu (điển hình) NTSC 95%*, sRGB 115%*
HDR Có hỗ trợ kết nối HDR
Số màu màn hình 16,7 triệu
Tần số quét 30 - 200 kHz (Ngang) / 48 - 165 Hz (Dọc)
sRGB
Không bị nháy
Chế độ LowBlue
Đầu vào tín hiệu
DisplayPort 1.4 x 1

HDMI 2.0 x 2 [/cauhinh] [chitietsp]Công nghệ AMD FreeSync™ Cao cấp
Loại bảng LCD VA LCD
Loại đèn nền Hệ thống W-LED
Kích thước bảng 27 inch / 68,6 cm
Lớp phủ màn hình hiển thị Chống chói, 3H, Độ lóa 25%
Khung xem hiệu quả 597,89 (Ngang) x 336,31 (Dọc) - ở độ cong 1500R*
Tỉ lệ kích thước 16:9
Độ phân giải tốt nhất 1920 x 1080 @ 165 Hz
Mật độ điểm ảnh 82 PPI
Thời gian phản hồi (thông thường) 1 ms (MPRT)
Độ sáng 250  cd/m²
SmartContrast Mega Infinity DCR
Tỉ lệ tương phản (thông thường) 3000:1
Góc nhìn
178º (Ngang) / 178º (Dọc)

@ C/R > 10

Nâng cao hình ảnh SmartImage game
Gam màu (điển hình) NTSC 95%*, sRGB 115%*
HDR Có hỗ trợ kết nối HDR
Số màu màn hình 16,7 triệu
Tần số quét 30 - 200 kHz (Ngang) / 48 - 165 Hz (Dọc)
sRGB
Không bị nháy
Chế độ LowBlue
Đầu vào tín hiệu
DisplayPort 1.4 x 1

HDMI 2.0 x 2 [/chitietsp]



[masp][/masp] [giaban]3,500,000₫[/giaban] [giacu]3,600,000₫[/giacu] [khuyenmai] P [/khuyenmai] [cauhinh]Hãng sản xuất MSI 
Model PRO MP241X
Kích thước màn hình 23.8 inch 
Độ phân giải 1920 x 1080 (FHD)
Tỉ lệ 16:9
Tấm nền màn hình VA
Độ sáng 250 cd/m2
Màu sắc hiển thị 16.7M
Độ tương phản 3000:1 (TYP)
Tần số quét 75Hz
Cổng kết nối 1x HDMI (1.4)
1x D-Sub (VGA)
Thời gian đáp ứng 8ms
Góc nhìn 178°(H) / 178°(V)
Tính năng  
Điện năng tiêu thụ
100~240V, 50~60Hz

Kích thước
541.79 x 180.8 x 416.61 mm (21.33 x 7.12 x 16.4 inch)

Cân nặng 2.85 kg
Phụ kiện Cáp nguồn, cáp HDMi [/cauhinh] [chitietsp] [/chitietsp]



[masp][/masp] [giaban]1,900,000₫[/giaban] [giacu]2,000,000₫[/giacu] [khuyenmai] P [/khuyenmai] [cauhinh]Mode VS19(LE1903)
Contrast LED
Response Time 5ms
Interface/cổng kết nối VGA
Aspect ratio 16:9
Scanning frequency Vertical scan range 50-60 Hz
Display size 19 inches / LED
Demensions 485*102*402 mm
Recommended resolution (H x V) 60Hz/1440x900
Weight 3.6Kg
Power source - AC/DC adapter DC+/- 2.5A [/cauhinh] [chitietsp] [/chitietsp]



[masp][/masp] [giaban]2,500,000₫[/giaban] [giacu]2,600,000₫[/giacu] [khuyenmai] P [/khuyenmai] [cauhinh]LCD Size: 19" (16:9)
Panel Technology : TN
Display Area: 18.5 inch
Optimum Resolution: 1366x768
Brightness: 200 cd/m² (Typ.)
Contrast Ratio : 80,000,000:1 (ViewSonic Advanced Contrast Ratio)
Viewing Angle : 90° (H) / 65° (V)
Response Time: Tr+Tf: 5ms (Typ.)
Refresh Rate (Hz): 60
Panel Surface: Anti-Glare type, Hard-coating (3H)
Light Source: 30000 Hrs (Min.)
Response Time: Tr+Tf: 5ms (Typ.)
INPUT Analog: VGA
Frequency (Fh / Fv): 24 ~82 kHz / 50 ~75 Hz
COMPATIBILITY PC: 1366x768
Mac: 1366x768
CONNECTOR Analog: VGA x1
Power: Internal Power Board
POWER Voltage: AC 100-240V (Universal); 50/60 Hz
Save mode (W): ≤5W
ERGONOMICS Tilt: 20° ~ -5°
OPERATING CONDITIONS Temperature : 32°F to 104°F (0°C to 40°C)
Humidity : 10% to 90% (no condensation)
VESA® WALL MOUNT (mm) 75x75
PACKAGE CONTENTS LCD Display/Power Cable/D-Sub Cable/Quick Start Guide [/cauhinh] [chitietsp] [/chitietsp]



[masp][/masp] [giaban]2,850,000₫[/giaban] [giacu]2,950,000₫[/giacu] [khuyenmai] P [/khuyenmai] [cauhinh]Mode Vi24(IP2402SB)
Color Đen(IP2402SB
Backlight ADS-IPS
Horizontal Viewing Angle

178°
Response Time 50-75Hz
Interface/cổng kết nối HDMI/VGA
Aspect ratio 16:10
Scanning frequency Vertical scan range 50-75 Hz
Display size 23.8/ LED
Demensions 593*116*385 MM
Recommended resolution (H x V) 75HZ/1920x1080p
Power source - AC/DC adapter DC - 3A [/cauhinh] [chitietsp] [/chitietsp]



[masp][/masp] [giaban]2,700,000₫[/giaban] [giacu]2,890,000₫[/giacu] [khuyenmai] P [/khuyenmai] [cauhinh]Mode V2211S
Color Black
Brightness 250 cd/m²(Typical)
Contrast 3000:1(Typical)
Backlight TFT - HVA
Horizontal Viewing Angle (L/R/U/D) 89/89/ 89/89(Typical)
Response Time 5ms(Typical)
Interface/cổng kết nối VGA/HDMI
Aspect ratio 16:9
Scanning frequency 75Hz
Display size 21,5"
Demensions 490*290*360mm
Recommended resolution (H x V) 1920X1080 Pixels @75Hz
Weight 2.7kg
Power source - AC/DC adapter 100-240VAC 60Hz [/cauhinh] [chitietsp] [/chitietsp]

Ant Mobile
VI TÍNH TẤN PHÁT
Uy Tín Tạo Niềm Tin
F